Nghĩa chính
- Phích cắm; một cái nút chặndanh từA plug; a stopper.
- Phần nhô ra hoặc nắp của hạt phấn rơi ra để cho ống phấn đi quadanh từA projection or lid in a pollen grain that falls away to allow the passage of the pollen tube.
- Nútđộng từngoại động từ (transitive)To plug; to stop up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistopple
- từ tiếng Pháp cổestopail
Họ từ (word family)
cùng gốc stoppleVí dụ
- , , / .