Dịch

plugger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, cắm vàodanh từOne who, or that which, plugs.
  2. Dụng cụ nha khoa dùng để trám răngdanh từA dental instrument used to insert fillings.
  3. Chiếc dép xỏ ngón hoặc dép xỏ ngóndanh từA thong or flip-flop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluggerDạng gốc (base form)
  2. pluggersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI