plugger
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người, hoặc cái đó, cắm vàodanh từOne who, or that which, plugs.
- Dụng cụ nha khoa dùng để trám răngdanh từA dental instrument used to insert fillings.
- Chiếc dép xỏ ngón hoặc dép xỏ ngóndanh từA thong or flip-flop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pluggerDạng gốc (base form)
- pluggersSố nhiều (plural)