Dịch

pluma

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpluma/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lông vũdanh từfeather
  2. Bút lông ngỗngdanh từquill, quill pen
  3. Bút máy, bút mựcdanh từpen, fountain pen
  4. Ngòi bútdanh từnib

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plumaDạng gốc (base form)
  2. plumasSố nhiều (plural)
  3. plumitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

tener plumađộng từTrở thành trại (có vẻ là đồng tính nam)
pluma fuentedanh từBút máy
pluma de geldanh từBút gel
gente de plumadanh từPenman hoặc penwoman (người viết lành nghề)
pluma de indiodanh từBất kỳ loài bromeliad nào thuộc chi Vriesia (Bromeliaceae)
carne de plumadanh từGia cầm
pasante de plumadanh từNgười ghi chép của luật sư hoặc luật sư
hacer a pelo y plumađộng từXoay cả hai hướng; đánh cho cả hai bên; là AC/DC (lưỡng tính)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Bút bi
  1. ballpoint pen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cây bút mà bạn lấy trên bàn là của Sara.
  • .Cây bút tôi đang cầm hiện giờ không phải của bạn.
  • .Lông vũ của con chim đều bằng vàng nguyên chất.

AI