Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluma de gel
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bút gel
danh từ
gel pen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pluma de gel
Dạng gốc
(base form)
pluma
s de gel
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bolígrafo de gel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gel pen
Cây bút sử dụng mực có sắc tố lơ lửng trong gel gốc nước
AI
1
Bút gel
1
Bút gel
1
Bút gel