Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nét bút
danh từ
stroke of the pen
2
Lông vũ
danh từ
feathers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plumada
Dạng gốc
(base form)
plumada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feathers
Số nhiều của feather
AI
1
Nét bút
2
Lông vũ
1
Nét bút
2
Lông vũ
1
Nét bút
2
Lông vũ