Dịch

feathers là số nhiều của feather

feather

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈfɛð.ə/US/ˈfɛð.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 22 nghĩa
  1. Lông vũ; lông (chim)danh từA branching, hair-like structure that grows on the bodies of birds, used for flight, swimming, protection and display.
  2. Lông chândanh từLong hair on the lower legs of a dog or horse, especially a draft horse, notably the Clydesdale breed. Narrowly only the rear hair.
  3. Cánh têndanh từOne of the fins or wings on the shaft of an arrow.
  4. Gắn lông vũ, gắn cánh tênđộng từTo cover or furnish with feathers; (when of an arrow) to fletch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. featherNguyên thể (infinitive)
  2. feathersSố nhiều (plural)
  3. featheredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. featheringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

birds of a featherdanh từNgười cùng hội cùng thuyền
feather in someone's capChiến tích đáng tự hào
feather someone's nestVơ vét cho riêng mình
light as a feathertính từNhẹ như lông hồng
of a feathercụm giới từĐồng nghĩa với of a piece
birds of a feather flock togethercụm từĐồng thanh tương ứng
sea featherdanh từCác loài trong số các loài san hô (san hô) phân nhánh theo hình dạng giống như chùm lông
feather boadanh từChiếc khăn trang trí làm bằng lông vũ, thật hoặc tổng hợp

22 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 14
Then dọc
  1. Then dọc, mộng dàiA longitudinal strip projecting from an object to strengthen it, or to enter a channel in another object and thereby prevent displacement sideways or rotationally but permit motion lengthwise.

Ví dụ

  • , .Chim làm tổ nhổ một số lông của chúng để lót tổ, nhưng việc nhổ lông ở chim cảnh lại hoàn toàn khác.
  • / .Tôi không thuộc hạng người rũ bỏ bạn bè khi họ cần đến tôi.
  • Feather'd .Đại bàng gặp phải điều bất hạnh khi bị bắn trúng bởi một mũi tên gắn chính lông từ cánh của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lông vũ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifethere
  2. từ tiếng Anh cổfeþer
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*feþru

AI