feathers là số nhiều của feather
Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- Lông vũ; lông (chim)danh từA branching, hair-like structure that grows on the bodies of birds, used for flight, swimming, protection and display.
- Lông chândanh từLong hair on the lower legs of a dog or horse, especially a draft horse, notably the Clydesdale breed. Narrowly only the rear hair.
- Cánh têndanh từOne of the fins or wings on the shaft of an arrow.
- Gắn lông vũ, gắn cánh tênđộng từTo cover or furnish with feathers; (when of an arrow) to fletch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- featherNguyên thể (infinitive)
- feathersSố nhiều (plural)
- featheredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- featheringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| birds of a featherdanh từ | danh từ | Người cùng hội cùng thuyền |
| feather in someone's cap | Chiến tích đáng tự hào | |
| feather someone's nest | Vơ vét cho riêng mình | |
| light as a feathertính từ | tính từ | Nhẹ như lông hồng |
| of a feathercụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với of a piece |
| birds of a feather flock togethercụm từ | cụm từ | Đồng thanh tương ứng |
| sea featherdanh từ | danh từ | Các loài trong số các loài san hô (san hô) phân nhánh theo hình dạng giống như chùm lông |
| feather boadanh từ | danh từ | Chiếc khăn trang trí làm bằng lông vũ, thật hoặc tổng hợp |
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 14
Then dọc
- Then dọc, mộng dàiA longitudinal strip projecting from an object to strengthen it, or to enter a channel in another object and thereby prevent displacement sideways or rotationally but permit motion lengthwise.
Ví dụ
- , .Chim làm tổ nhổ một số lông của chúng để lót tổ, nhưng việc nhổ lông ở chim cảnh lại hoàn toàn khác.
- / .Tôi không thuộc hạng người rũ bỏ bạn bè khi họ cần đến tôi.
- Feather'd .Đại bàng gặp phải điều bất hạnh khi bị bắn trúng bởi một mũi tên gắn chính lông từ cánh của mình.
Họ từ (word family)
cùng gốc featherNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifethere
- từ tiếng Anh cổfeþer
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*feþru
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung