Dịch

light as a feather

tính từ (adjective)
UK/ˈlaɪt əz ə ˈfɛð.ə/US/ˈlaɪt əz ə ˈfɛð.ɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Nhẹ như lông hồngtính từextremely light, having minimal weight

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

light as a feather, stiff as a boarddanh từTrò chơi hoặc thủ thuật trong đó một số người nâng một người nằm ngửa chỉ bằng đầu ngón tay

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI