Dịch

pluma

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc lông vũdanh từA feather.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. plumaDạng gốc (base form)
  2. plumae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhplūma

Cùng gốc (doublet)plume

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

AI