pluma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc lông vũdanh từA feather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- plumaDạng gốc (base form)
- plumae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhplūma
Cùng gốc (doublet)plume
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha