Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumarita
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cocktail margarita được làm từ mận
danh từ
A margarita cocktail made with plum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plumarita
Dạng gốc
(base form)
plumarita
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plum
+
margarita
AI
1
Loại cocktail margarita được làm từ mận
1
Loại cocktail margarita được làm từ mận
1
Loại cocktail margarita được làm từ mận