Nghĩa chính
- Rượu margaritadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cocktail made with tequila, an orange-flavoured liqueur, and lemon or lime juice, often served with salt encrusted on the rim of the glass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- margaritaDạng gốc (base form)
- margaritasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Margaritadanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Luis Obispo, California, Hoa Kỳ |
| Rancho Santa Margaritadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Cam, California, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhamargarita
Cùng gốc (doublet)margariteMargheritamarguerite
Ví dụ
- .Anh ấy đang nhâm nhi ly margarita của mình.
- .Cho tôi một ly margarita.
- .Margarita của bạn đây.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc margaritaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha