margarita
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/maɾɡaˈɾita/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hoa cúc họa mi, hoa cúcdanh từdaisy
- Ngọc traidanh từpearl
- Cocktail margaritadanh từmargarita (cocktail)
- Tên nữ Margaritadanh từ riênga female given name meaning “Daisy”, equivalent to English Margaret
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- margaritaDạng gốc (base form)
- margaritasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| margarita común | Hoa cúc dại | |
| dar margaritas a los cerdosđộng từ | động từ | Ném ngọc trai trước mặt lợn |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Margarita
- Margarita (a town, a municipality of Bolívar department, Colombia)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ ?Cậu không muốn giúp Margarita một tay à?
- .Hai bé gái đang hái hoa cúc.
- .Margarita là một cô gái vui vẻ và niềm nở.