Dịch

perla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈpeɾla/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Ngọc traidanh từpearl
  2. Hạt, chuỗi hạtdanh từbead
  3. Dạng chia của perlarđộng từinflection of perlar:
  4. Tên nữ Perladanh từ riênga female given name

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. perlaDạng gốc (base form)
  2. perlasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

perla de la literaturaViên ngọc văn học
perla naturalNgọc trai tự nhiên
perla negraNgọc trai đen
mijo perladanh từKê ngọc trai
concha de perladanh từTừ đồng nghĩa của madreperla (“xà cừ; xà cừ”)
de perlastrạng từBơi lội, thực sự tốt
hilo de perlasdanh từVòng cổ ngọc trai (không phải thứ gợi cảm)
perla de sabiduríaChưa có nghĩa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Khăn phủ quan tài
  1. pall

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy không muốn ném ngọc trai vào lợn.
  • , .Đất yêu dấu của tôi, ngọc trai của Biển Đông.
  • .Đừng ném ngọc trai của các bạn trước mặt lợn.

AI