Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parisienne
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/paɾiˈsjen/
Nghĩa chính
1
Loại chữ cỡ nhỏ, được tiêu chuẩn hóa là 5 point
danh từ
a small size of type, standardized as 5 point
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
perla
AI
1
Loại chữ cỡ nhỏ
1
Loại chữ cỡ nhỏ
1
Loại chữ cỡ nhỏ