de perlas
trạng từ (adverb)
/de ˈpeɾlas/
Nghĩa chính
- Bơi lội, thực sự tốttrạng từswimmingly, really well
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hilo de perlasdanh từ | danh từ | Vòng cổ ngọc trai (không phải thứ gợi cảm) |
| venir de perlasđộng từ | động từ | Đúng như những gì bác sĩ yêu cầu |
| collar de perlas | Chuỗi ngọc trai |