Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Hạt tràng, hạt chuỗidanh từEach in a string of small balls making up the rosary or paternoster.
- Hạt xâu, hạt cườmdanh từA small, round object with a hole to allow it to be threaded on a cord or wire, particularly for decorative purposes.
- Viên tròn, hạt tròndanh từVarious small, round solid objects.
- Đọng thành giọtđộng từTo form into a bead.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beads of sweat | Những giọt mồ hôi | |
| draw a bead on someone | Nhắm bắn ai | |
| glass beads | Hạt cườm thủy tinh | |
| pray the beads | Lần chuỗi hạt | |
| string of beadsdanh từ | danh từ | Chuỗi hạt |
| wooden beads | Hạt gỗ | |
| jet beaddanh từ | danh từ | Rhodotypos scandens, một loại cây bụi rụng lá thuộc họ Rosaceae, có quả hạch màu đen sáng bóng |
| bead treedanh từ | danh từ | Xoan |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 3
Giọt
- A small drop of water or other liquid.
Xuất hiện ở từ khác
- dropđồng nghĩaMột khối nhỏ tròn, thường có dạng rắn.
Họ từ (word family)
cùng gốc beadNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibede“a prayer”
- từ tiếng Anh cổbedu
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bedu
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- những giọt mồ hôi
- car's .Những hạt mưa đọng thành giọt trên lớp sơn bóng của chiếc xe hơi.
- .Cô ấy đã dành cả buổi sáng để đính cườm lên chiếc váy dạ hội.