beadle
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảnh sát giáo xứdanh từA parish constable, a uniformed minor (lay) official, who ushers and keeps order.
- Người hầudanh từAn attendant to the minister.
- Cảnh sátdanh từA warrant officer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beadleDạng gốc (base form)
- beadlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Beadle Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Huron |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] […] , , .Người ta ở khu vực đó hiểu rằng… viên beadle là một thể chế nực cười… Còn cảnh sát thì xem anh ta là một ông dân ngốc nghếch, là tàn dư của thời canh gác man rợ, nhưng vẫn cho anh ta vào vì đó là thứ phải chịu đựng cho đến khi chính phủ bãi bỏ hắn.
- , , — — , ; , , , — .Vâng, vâng, trời ạ—cậu đi ra với hắn đi—nó giống như ngoài đồng, mà cậu biết đấy; ai cũng đi ra với mọi người trong các khu vườn, và có những beadle đấy—ai cũng đi dạo trong khu vườn của đền.
Họ từ (word family)
cùng gốc beadleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha