Dịch

beadle

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh sát giáo xứdanh từA parish constable, a uniformed minor (lay) official, who ushers and keeps order.
  2. Người hầudanh từAn attendant to the minister.
  3. Cảnh sátdanh từA warrant officer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beadleDạng gốc (base form)
  2. beadlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Beadle Countydanh từ riêngMột trong 66 quận ở Nam Dakota, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Huron

Nguồn gốc (etymology)

bid-le

  1. từ tiếng Anh trung đạibedel
  2. từ tiếng Anh cổbydel“warrant officer, apparitor”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*budil

Ví dụ

  • […] […] , , .Người ta ở khu vực đó hiểu rằng… viên beadle là một thể chế nực cười… Còn cảnh sát thì xem anh ta là một ông dân ngốc nghếch, là tàn dư của thời canh gác man rợ, nhưng vẫn cho anh ta vào vì đó là thứ phải chịu đựng cho đến khi chính phủ bãi bỏ hắn.
  • , , — — , ; , , , — .Vâng, vâng, trời ạ—cậu đi ra với hắn đi—nó giống như ngoài đồng, mà cậu biết đấy; ai cũng đi ra với mọi người trong các khu vườn, và có những beadle đấy—ai cũng đi dạo trong khu vườn của đền.

AI