Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siervo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsjeɾbo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người hầu
danh từ
servant
2
Nông nô
danh từ
serf
3
Nô lệ
danh từ
slave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
siervo
Dạng gốc
(base form)
siervo
s
Số nhiều
(plural)
sierv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sierv
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
servicio
servidumbre
servir
sirviente
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người hầu
criado
Nô lệ
esclavo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
奴隶
nú lì
Nô lệ
Tiếng Anh
slave
Người nô lệ
servant
Người hầu
serf
Nông nô
AI
1
Người hầu
2
Nông nô
3
Nô lệ
1
Người hầu
2
Nông nô
3
Nô lệ
1
Người hầu
2
Nông nô
3
Nô lệ