Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkɾjado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người hầu
danh từ
servant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criado
Dạng gốc
(base form)
criad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
criado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
criad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
从
cóng
Tùy tùng, người hầu
家人
jiā rén
Gia nhân, người hầu
Tiếng Anh
servant
Người hầu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người hầu
siervo
sirviente
Họ từ
(word family)
cùng gốc
criado
criado
r
Người nhân giống, người chăn nuôi
danh từ
B2
AI
1
Người hầu
1
Người hầu
1
Người hầu