Dịch

criado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkɾjado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người hầudanh từservant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. criadoDạng gốc (base form)
  2. criadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. criadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. criadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người hầu

AI