Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Ngọc traidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A shelly concretion, usually rounded, and having a brilliant luster, with varying tints, found in the mantle, or between the mantle and shell, of certain bivalve mollusks, especially in the pearl oysters and river mussels, and sometimes in certain univalves. It is usually due to a secretion of shelly substance around some irritating foreign particle. Its substance is the same as nacre, or mother-of-pearl. Round lustrous pearls are used in jewellery.
- Xà cừdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nacre; mother-of-pearl.
- Báu vật, người tuyệt vờidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something precious.
- Nạm ngọc trai, đọng lấm tấmđộng từngoại động từ (transitive)To set or adorn with pearls, or with mother-of-pearl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultured pearl | Ngọc trai nuôi cấy | |
| natural pearl | Ngọc trai tự nhiên | |
| pearl necklacedanh từ | danh từ | Vòng cổ ngọc trai |
| pearl of wisdomdanh từ | danh từ | Lời khuyên quý báu |
| pearl oysterdanh từ | danh từ | Sò ngọc |
| string of pearlsdanh từ | danh từ | Chuỗi ngọc trai |
| Pearl Riverdanh từ riêng | danh từ riêng | Châu Giang |
| pearl teadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gunpowder tea |
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Động từ (verb) 9
Viên nang mềm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A capsule of gelatin or similar substance containing liquid for, e.g., medicinal application.
Ví dụ
- . " , . , — ; ."Hugh tự gắp thêm thịt xông khói. "Anh bạn à, cô ấy nghĩ gì cũng được miễn là cứ tiếp tục nướng thịt xông khói ngon thế này. Vợ cậu quả là một báu vật, James ạ—một người phụ nữ tuyệt vời hiếm có; cậu nhớ chuyển lời quý mến của tôi tới cô ấy nhé.
- . , .Syed Omar bắt đầu rảo bước tới sân bay. Mồ hôi đọng lấm tấm trên làn da nâu rắn rỏi, lớp mỡ của ông nảy lên theo từng nhịp bước.
- xay xát lúa mạch thành hạt tròn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pearlNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiperle
- từ tiếng Pháp cổperle
- từ tiếng Latinh trung đại*pernula
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha