Dịch

pearl tea

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːl ˈtiː/US/ˈpɝl ˈti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với gunpowder teadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of gunpowder tea.
  2. Đồng nghĩa với bubble teadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of bubble tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pearl teaDạng gốc (base form)
  2. pearl teasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Trung珠茶zhūchá“pearl tea”

AI