Dịch

bubble tea

danh từ (noun)
US/ˈbʌb.l̩ ˈti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trà trân châu, trà sữa trân châudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sweetened tea with milk and tapioca pearls, often including fruit juice, syrup and other ingredients.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bubble teaDạng gốc (base form)
  2. bubble teasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bubble teamdanh từĐội trên bong bóng cho một giải đấu sắp tới

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quảng Đông波霸bo1 baa3“busty woman; tapioca pearl(s)”

Ví dụ

  • ?
  • .
  • ?

AI