Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pearl cooler
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɝ
l
ˈ
k
u
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bubble tea
danh từ
Synonym of bubble tea
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pearl cooler
Dạng gốc
(base form)
pearl cooler
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bubble tea
AI
1
Đồng nghĩa với bubble tea
1
Đồng nghĩa với bubble tea
1
Đồng nghĩa với bubble tea