Nghĩa chính
- Trà sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beverage containing a combination of milk and tea.
- Trà bong bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bubble tea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milk teaDạng gốc (base form)
- milk teasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Milk Tea Alliancedanh từ riêng | danh từ riêng | Là liên minh giữa các phong trào dân chủ, thân phương Tây, chống Trung Quốc (Đảng Cộng sản) ở Hồng Kông, Đài Loan, Thái Lan và Myanmar |
| silk-stocking milk teadanh từ | danh từ | Loại trà đen Ceylon đậm đặc của Hồng Kông với sữa cô đặc hoặc sữa đặc |
Ví dụ
- : .
- ?
- .