Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pearlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viên ngọc nhỏ
danh từ
A small pearl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pearlet
Dạng gốc
(base form)
pearlet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
brinco
Viên ngọc nhỏ được phụ nữ đeo trên đầu
AI
1
Viên ngọc nhỏ
1
Viên ngọc nhỏ
1
Viên ngọc nhỏ