Dịch

brinco

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾinko/

Nghĩa chính

  1. Nhảydanh từjump, hop
  2. Viên ngọc nhỏ được phụ nữ đeo trên đầudanh từsmall jewel worn by women on their head

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brincoDạng gốc (base form)
  2. brincosSố nhiều (plural)
  3. brinquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de un brincotrạng từTrong một lần
dar brincosđộng từNhảy

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI