brinco
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾinko/
Nghĩa chính
- Nhảydanh từjump, hop
- Viên ngọc nhỏ được phụ nữ đeo trên đầudanh từsmall jewel worn by women on their head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de un brincotrạng từ | trạng từ | Trong một lần |
| dar brincosđộng từ | động từ | Nhảy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa