Dịch

salto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/ˈsalto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Cú nhảy, bước nhảydanh từjump, leap, jumping
  2. Bước nhảy, sự bỏ quadanh từskip
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của saltarđộng từfirst-person singular present indicative of saltar
  4. Saltodanh từ riênga department of Uruguay

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saltoDạng gốc (base form)
  2. saltosSố nhiều (plural)
  3. saltitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

dar un saltoNhảy lên
de un saltoChỉ bằng một bước nhảy
salto de alturaNhảy cao
salto de longitudNhảy xa
salto mortalCú nhảy lộn nhào
salto BASEdanh từNhảy CƠ SỞ
en un saltotrạng từTrong nháy mắt
Salto ÁngelThác Angel (thác nước ở Venezuela)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Danh từ riêng (proper noun) 1
Khoảng cách
  1. Khoảng cách, sự chênh lệchgap; difference

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc salto

Ví dụ

  • .Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở môn nhảy cao.
  • .Anh ấy nhảy xuống nước làm nước bắn tung tóe.
  • .Con hoẵng nhảy phắt một cái lên ban công.

AI