sobresalto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sobɾeˈsalto/
Nghĩa chính
- Sợ hãidanh từscare, fright
- Giật mình, choáng váng (bất ngờ)danh từjolt, shock (sudden surprise)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sobresaltoDạng gốc (base form)
- sobresaltosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? — ? manana , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sợ hãi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung