Dịch

sobresalto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sobɾeˈsalto/

Nghĩa chính

  1. Sợ hãidanh từscare, fright
  2. Giật mình, choáng váng (bất ngờ)danh từjolt, shock (sudden surprise)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sobresaltoDạng gốc (base form)
  2. sobresaltosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ? — ? manana , , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sợ hãi

AI