susto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsusto/nguồn
Nghĩa chính
- Sợ hãidanh từfright
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustoDạng gốc (base form)
- sustosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un susto | Làm giật mình | |
| tremendo susto | Nỗi sợ hãi tột cùng | |
| no ganar para sustosđộng từ | động từ | Không có gì ngoài rắc rối; phải chịu thất bại này đến thất bại khác |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡! ¡ !Chết rồi! Bạn đã làm tôi sợ chết chết
- ¡ !Khi mở cửa, tôi đã bị sợ hãi kinh khủng
- ¡ ! ¡ !Mẹ kiếp! Bạn đã làm tôi sợ chết chết