Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dar un salto
Nghĩa chính
1
Nhảy lên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jump up
Nhảy lên
springing
Sự bật dậy, sự nhảy lên
insult
Giẫm đạp, chà đạp, nhảy lên
AI
1
Nhảy lên
1
Nhảy lên
1
Nhảy lên