saltar
A2động từ (verb)
/salˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhảyđộng từto jump
- Bỏ qua, bỏ bữađộng từto skip; miss (a meal etc.)
- Áp chảo, xào nhanhđộng từto sauté
- Bỏ sót, nhìn sótđộng từto miss (accidentally)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể saltarDanh động từ saltandoPhân từ saltado
| Presente | |
|---|---|
| yo | salto |
| tú | saltas |
| él/ella/Ud. | salta |
| nosotros | saltamos |
| vosotros | saltáis |
| ellos/Uds. | saltan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| saltar la cuerda | Nhảy dây | |
| saltar a la carađộng từ | động từ | Nhảy ra (vào bạn) |
| saltar de la camađộng từ | động từ | Nhảy ra khỏi giường |
| saltar el aro | Tuân thủ lệnh | |
| saltar la banca | Thắng sạch tiền nhà cái | |
| saltar la cerca | Nhảy qua hàng rào | |
| cuerda de saltar | Dây nhảy | |
| saltar de la mata | Lộ diện bất ngờ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Vi phạm
- Vi phạm, phạm luậtto break, breach (rules etc.)
Họ từ (word family)
cùng gốc saltarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy sắp nhảy qua tường.
- , .Khi điện thoại reo, anh ấy nhảy lên khỏi giường.
- .Nhảy ra khỏi tàu đang di chuyển là nguy hiểm.