brincar
C1động từ (verb)
/bɾinˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Nhảy xung quanh, nhảy lên, nảy lên (để đẩy bản thân lên nhanh chóng)động từto jump around, leap about, bounce (to propel oneself rapidly upward)
- Vui đùa, gambol (di chuyển vui vẻ và tự do)động từto frolic, gambol (to move about playfully and uninhibitedly)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể brincarDanh động từ brincandoPhân từ brincado
| Presente | |
|---|---|
| yo | brinco |
| tú | brincas |
| él/ella/Ud. | brinca |
| nosotros | brincamos |
| vosotros | brincáis |
| ellos/Uds. | brincan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa