Dịch

saltarín

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saltaˈɾin/

Nghĩa chính

  1. Nhảytính từjumping
  2. Bất kỳ loài chim biết hót nhỏ nào, đặc biệt là chim ruồidanh từany of various small songbirds, especially flycatchers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saltarínDạng gốc (base form)
  2. saltarinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. saltarinesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. saltarinaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pogo saltarínGậy pogo
balón saltarínPhễu không gian
pulga saltarinadanh từtiddlywinkschưa dịch
araña saltarinaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • .

AI