saltarín
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/saltaˈɾin/
Nghĩa chính
- Nhảytính từjumping
- Bất kỳ loài chim biết hót nhỏ nào, đặc biệt là chim ruồidanh từany of various small songbirds, especially flycatchers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saltarínDạng gốc (base form)
- saltarinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- saltarinesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- saltarinaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pogo saltarín | Gậy pogo | |
| balón saltarín | Phễu không gian | |
| pulga saltarinadanh từ | danh từ | tiddlywinkschưa dịch |
| araña saltarina | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .