catarata
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kataˈɾata/nguồn
Nghĩa chính
- Thác nước, thác lớndanh từwaterfall, cataract
- Đục thủy tinh thể, bệnh cườm mắtdanh từcataract (opacity of the lens in the eye)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catarataDạng gốc (base form)
- cataratasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy bước qua ngưỡng cửa dòng nước của Thác Quên để làm dịu lương tâm và cuối cùng có thể yên nghỉ.
- .Bà ấy cần một ca phẫu thuật đục thủy tinh thể.
- ¿ Niágara ?Thác Niagara có xa thị trấn của bạn không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thác nước