cascada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kasˈkada/nguồn
Nghĩa chính
- Thác nướcdanh từwaterfall, cascade
- Dạng giống cái số ít của cascadotính từfeminine singular of cascado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cascadaDạng gốc (base form)
- cascadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en cascadatính từ, trạng từ | tính từ, trạng từ | Liên tiếp |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thác nước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Có thác nước nào ở đất nước của bạn không?
- .Một dòng mồ hôi chảy ròng ròng từ mặt tôi.
- Marmore Terni.Thác Marmore nằm gần Terni.