Pearl River
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Châu Giangdanh từ riêngA major river in southern China.
- Con sông ở Mississippi và Louisianadanh từ riêngđi với theA river in Mississippi and Louisiana.
- Thị trấn ở Giáo xứ St. Tammany, Louisianadanh từ riêngA town in St. Tammany Parish, Louisiana.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Neshoba, Mississippidanh từ riêngA census-designated place in Neshoba County, Mississippi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pearl River Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Poplarville |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Thôn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Orangetown
- Thôn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Orangetown, Quận Rockland, New YorkA hamlet and census-designated place in Orangetown, Rockland County, New York.
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Trung珠江Zhū Jiāng
Ví dụ
- , , .
- , mega-cities , , 22 .
- , , "world's " .