Dịch

Pearl River

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Châu Giangdanh từ riêngA major river in southern China.
  2. Con sông ở Mississippi và Louisianadanh từ riêngđi với theA river in Mississippi and Louisiana.
  3. Thị trấn ở Giáo xứ St. Tammany, Louisianadanh từ riêngA town in St. Tammany Parish, Louisiana.
  4. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Neshoba, Mississippidanh từ riêngA census-designated place in Neshoba County, Mississippi.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Pearl River Countydanh từ riêngMột trong 82 quận ở Mississippi, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Poplarville

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Thôn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Orangetown
  1. Thôn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Orangetown, Quận Rockland, New YorkA hamlet and census-designated place in Orangetown, Rockland County, New York.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung珠江Zhū Jiāng

Ví dụ

  • , , .
  • , mega-cities , , 22 .
  • , , "world's " .

AI