Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vòng cổ ngọc traidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see pearl, necklace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pearl necklaceDạng gốc (base form)
- pearl necklacesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hành vi tình dục trong đó tinh dịch được phóng lên ngực trên
- Hành vi tình dục trong đó tinh dịch được phóng lên ngực trên, vú và/hoặc cổ họng của bạn tìnhA sexual act whereby semen is ejaculated onto a partner's upper chest, breasts and/or throat.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ear-rings, , , , heap'd
- , . , .
- .