Dịch

pearl necklace

danh từ (noun)
UK/ˈpɜːl ˈnɛkləs/US/ˈpɝl ˈnɛkləs/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vòng cổ ngọc traidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see pearl, necklace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pearl necklaceDạng gốc (base form)
  2. pearl necklacesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hành vi tình dục trong đó tinh dịch được phóng lên ngực trên
  1. Hành vi tình dục trong đó tinh dịch được phóng lên ngực trên, vú và/hoặc cổ họng của bạn tìnhA sexual act whereby semen is ejaculated onto a partner's upper chest, breasts and/or throat.

Ví dụ

  • , , ear-rings, , , , heap'd
  • , . , .
  • .

AI