pearler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thợ lặn ngọc traidanh từA pearl diver.
- Chiếc thuyền dùng để đánh bắt ngọc traidanh từA boat used in pearl fishing.
- Máy nghiền hạtdanh từA machine for pearling grain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pearlerDạng gốc (base form)
- pearlersSố nhiều (plural)