Dịch

pearler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ lặn ngọc traidanh từA pearl diver.
  2. Chiếc thuyền dùng để đánh bắt ngọc traidanh từA boat used in pearl fishing.
  3. Máy nghiền hạtdanh từA machine for pearling grain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pearlerDạng gốc (base form)
  2. pearlersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI