Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
margarita común
A2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa cúc dại
danh từ
daisy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
margarita común
Dạng gốc
(base form)
margarita
s comunes
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
chiribita
margarita
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
daisy
Hoa cúc dại
Daisy
Tên gọi nữ từ tiếng Anh
AI
1
Hoa cúc dại
1
Hoa cúc dại
1
Hoa cúc dại