Dịch

sea feather

danh từ (noun)
UK/ˈsiː ˈfɛð.ə/US/ˈsi ˈfɛð.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Các loài trong số các loài san hô (san hô) phân nhánh theo hình dạng giống như chùm lôngdanh từAny of a number of gorgonians (corals) that branch out in a plume-like form.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sea featherDạng gốc (base form)
  2. sea feathersSố nhiều (plural)

AI