Nghĩa chính
- Chiếc quần legging cứng được đeo ở mu bàn chân và mắt cá chân của một chiếc giàydanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A stiff legging worn over the instep and ankles of a shoe.
- Thiết bị tương tự dành cho ngựadanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A similar device for horses.
- Lông dài ở phía trước chân của những con ngựa nặng hơn (trên móng guốc), đặc biệt là ngựa kéo, đặc biệt là giống Clydesdaledanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Long hair on front of lower legs of heavier horses (over the hooves), especially draft horses, notably the Clydesdale breed.
- Quần short vừa vặn che từ eo đến giữa hoặc dưới đùi thường được mặc trong các hoạt động thể thao, quần short néndanh từform-fitting shorts covering the waist to mid- or lower thigh usually worn for athletic situations, compression shorts
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ spatterdashes