Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumaje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pluˈmaʃe/
Nghĩa chính
1
Bộ lông (lông)
danh từ
plumage (feathers)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plumaje
Dạng gốc
(base form)
plumaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plumage
Lông vũ, bộ lông
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pluma
plumífero
AI
1
Bộ lông (lông)
1
Bộ lông (lông)
1
Bộ lông (lông)