Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pluˈmiʃa/
Nghĩa chính
1
Ngòi (để viết)
danh từ
nib (for writing)
2
Tạp chí
danh từ
journo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plumilla
Dạng gốc
(base form)
plumilla
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
pick
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nib
Ngòi bút, đầu bút
journo
Nhà báo
AI
1
Ngòi (để viết)
2
Tạp chí
1
Ngòi (để viết)
2
Tạp chí
1
Ngòi (để viết)
2
Tạp chí