Dịch

canilla

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈniʝa/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Vòi nướcdanh từfaucet
  2. Cẳng chân, ống chândanh từshin
  3. Sức lực, thể lựcdanh từphysical strength
  4. Bánh mì que, bánh mì baguettedanh từbaguette (bread)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. canillaDạng gốc (base form)
  2. canillasSố nhiều (plural)
  3. canillitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chân
  1. leg

Ví dụ

  • . , .Hãy mở vòi nước ra. Tốt rồi, giờ hãy thử khóa lại.
  • ¿ ?Họ có sửa được chỗ rỉ nước ở vòi không?
  • .Nước không chảy ra từ vòi.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vòi nước

AI