canilla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈniʝa/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vòi nướcdanh từfaucet
- Cẳng chân, ống chândanh từshin
- Sức lực, thể lựcdanh từphysical strength
- Bánh mì que, bánh mì baguettedanh từbaguette (bread)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chân
- leg
Ví dụ
- . , .Hãy mở vòi nước ra. Tốt rồi, giờ hãy thử khóa lại.
- ¿ ?Họ có sửa được chỗ rỉ nước ở vòi không?
- .Nước không chảy ra từ vòi.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung