tibia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtibja/nguồn
Nghĩa chính
- Xương chàydanh từtibia, shinbone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tibiaDạng gốc (base form)
- tibiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cera tibiadanh từ | danh từ | Sáp nóng |
| descubrir el agua tibiađộng từ | động từ | Phát minh lại bánh xe |
Họ từ (word family)
cùng gốc tibiaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh