Dịch

tibia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtibja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xương chàydanh từtibia, shinbone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tibiaDạng gốc (base form)
  2. tibiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cera tibiadanh từSáp nóng
descubrir el agua tibiađộng từPhát minh lại bánh xe

Họ từ (word family)

cùng gốc tibia

Ngôn ngữ khác

AI