espinilla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/espiˈniʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Xương chàydanh từshinbone
- Mụn nhọt, mụn đầu đendanh từpimple, blackhead
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espinillaDạng gốc (base form)
- espinillasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc espinillaVí dụ
- , ,
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- spotTiếng Anhtương đương