Dịch

espinilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/espiˈniʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xương chàydanh từshinbone
  2. Mụn nhọt, mụn đầu đendanh từpimple, blackhead

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espinillaDạng gốc (base form)
  2. espinillasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ,

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xương chày
Khác

AI