Dịch

shinbone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương chày, xương ống chândanh từThe inner and usually the larger of the two bones of the leg or hind limb below the knee
  2. Đoạn chân của côn trùngdanh từA segment of an insect's leg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shinboneDạng gốc (base form)
  2. shinbonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xương chày

Nguồn gốc (etymology)

shinbone

  1. từ tiếng Anh trung đạischinboon
  2. từ tiếng Anh cổsċinbān“shin, shinbone”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*skinubain

AI