Nghĩa chính
- Mụn nhọt, mụndanh từAn inflamed (raised and colored) spot on the surface of the skin that is usually painful and fills with pus.
- Kẻ phiền toái, kẻ đáng ghétdanh từAn annoying person.
- Rượu whisky Scotlanddanh từScotch (whisky)
- Mọc mụn, nổi mụnđộng từnội động từ (intransitive)To develop pimples.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pimple dickdanh từ | danh từ | Thuật ngữ lạm dụng |
| goose pimpledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với goose bump |
| pimple and blotchdanh từ | danh từ | Scotch (rượu whisky) |
| simple as a pimpletính từ | tính từ | Rất đơn giản; dễ dàng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipymple
- từ tiếng Anh cổ*pipel
Ví dụ
- , .Tôi phải nặn cái mụn đáng xấu hổ đó, nó to và đỏ lựng ở chóp mũi tôi.
- ! !Anh ta thật đáng ghét! Tôi ước gì anh ta bớt phiền phức đi!
- !Cái mụn trán ngốc nghếch!