whitehead
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mụn đầu trắngdanh từA type of comedo, manifesting as a small whitish bump of the skin due to retention of sebum and dead skin cells in a skin pore blocked by a thin layer of epithelium.
- Chim sẻ New Zealanddanh từA species of passerine bird, endemic to New Zealand (Mohoua albicilla).
- Ngỗng tuyết cánh xanhdanh từThe blue-winged snow goose, Anser caerulescens caerulescens.
- Vịt lướt sóngdanh từThe surf scoter duck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whiteheadDạng gốc (base form)
- whiteheadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Whitehead linkdanh từ | danh từ | Một trong những liên kết cơ bản nhất của hai vòng; một mắt xích có một vòng đi qua hai thùy của một vòng xoắn đơn |
| like a whitehead | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bồ câu đầu trắng
- A domestic pigeon of a particular breed; a white-tailed monk.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc whiteheadVí dụ
- .Mẹ đang dùng chiếc kim được khử trùng để nặn một cái mụn đầu trắng trên cằm tôi.
- , .Ruth biết những chiếc mụn đầu trắng do trứng cá tuổi dậy thì chỉ là tạm thời, nhưng điều đó chẳng làm dịu đi nỗi buồn phiền khi một đám mụn nổi lên ngay trước vũ hội.