Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zit
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Mụn nhọt
danh từ
Pimple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zit
Dạng gốc
(base form)
zit
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nacido
Khối u, mụn nhọt
grano
Mụn, mụn nhọt
espinilla
Mụn nhọt, mụn đầu đen
Ví dụ
I
can't
help
thinking
how
little
good
all
that
working
out
did
him
.
I
think
the
only
thing
he
ever
got
out
of
it
was
more
zits
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acker
akker
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zit
zit
less
Không có mụn
tính từ
zit
ting
Chỉ được sử dụng trong ztting cisticola
tính từ
zit
ty
Đặc trưng bởi mụn trứng cá; mụn nhọt
tính từ
zit
so
Một người có đặc điểm là có mụn
danh từ
Từ liên quan
(related word)
acne
pimple
spot
blackhead
AI
1
Mụn nhọt
1
Mụn nhọt
1
Mụn nhọt