Nghĩa chính
- Trứng cádanh từkhông đếm được (uncountable)A skin condition, usually of the face, that is common in adolescents. It is characterised by red pimples, and is caused by the inflammation of sebaceous glands through bacterial infection; acne vulgaris.
- Đám mụn, mụn trứng cádanh từkhông đếm được (uncountable)A pattern of blemishes in an area of skin resulting from the skin condition.
- Bệnh dạng trứng cádanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several other skin conditions that resemble acne vulgaris.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- acneDạng gốc (base form)
- acnesSố nhiều (plural)
- acnae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acne breakout | Đợt bùng phát mụn | |
| acne scar | Sẹo mụn | |
| acne treatment | Điều trị mụn trứng cá | |
| severe acne | Mụn trứng cá nặng | |
| suffer from acne | Bị mụn trứng cá | |
| mask acnedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với maskne |
| shadow acnedanh từ | danh từ | Xuất hiện sọc hoặc moiré không mong muốn trong bản đồ bóng, do việc sử dụng bản đồ bóng có độ phân giải tương đối thấp |
| acne rosaceadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rosacea |
Ví dụ
- .Anh ấy đã phải vật lộn với mụn trứng cá nghiêm trọng suốt những năm tuổi thiếu niên.
- .Cô ấy đã trêu chọc mụn trứng cá của tôi.
- .Có nhiều loại mụn trứng cá khác nhau.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc acneNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớiacnē
- từ tiếng Hy Lạp cổἀκμήakmḗ“point, top”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha